miraculous food

miraculous food

The Israelites gathered miraculous food from the ground each morning.

Định nghĩa

Danh từ: Thức ăn thần kỳ (miraculous food) một thuật ngữ chỉ loại thực phẩm nguồn gốc siêu nhiên, thường được nhắc đến trong bối cảnh tôn giáo hoặc truyền thuyết. Cụ thể, trong Cựu Ước của Kinh Thánh, "miraculous food" ám chỉ manaloại thức ăn Thiên Chúa đã ban cho dân Israel trong suốt cuộc hành trình khỏi Ai Cập (Exodus), khi họ đi trong sa mạc.

dụ sử dụng
  • (Kinh Thánh mô tả thức ăn thần kỳ mana rơi xuống từ trời.)
  • (Trong cuộc Xuất Hành, dân Israel đã dựa vào thức ăn thần kỳ này để sinh tồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Miraculous food có thể được dùng ẩn dụ để chỉ bất kỳ loại thực phẩm nào được cho khả năng chữa bệnh kỳ diệu hoặc mang lại lợi ích vượt trội ngoài tự nhiên.
    • Some modern health trends claim that certain berries are a miraculous food for longevity. (Một số xu hướng sức khỏe hiện đại cho rằng một số loại quả mọng thức ăn thần kỳ cho tuổi thọ.)
Biến thể từ gần giống
  • Thức ăn siêu nhiên (supernatural food): đồng nghĩa, nhấn mạnh nguồn gốc huyền bí.
  • Manna (n): danh từ riêng chỉ loại thức ăn thần kỳ trong Kinh Thánh.
    • The manna was a miraculous food that sustained the Israelites. (Mana một loại thức ăn thần kỳ đã nuôi sống dân Israel.)
Từ đồng nghĩa
  • Thức ăn thiêng liêng (divine food): nhấn mạnh yếu tố tôn giáo.
  • Thức ăn kỳ diệu (wonder food): nhấn mạnh tính chất phi thường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To be fed with miraculous food: được nuôi bằng thức ăn thần kỳ.
    • The Israelites were fed with miraculous food during their journey. (Dân Israel đã được nuôi bằng thức ăn thần kỳ trong cuộc hành trình của họ.)
Thành ngữ liên quan
  • Like manna from heaven: ẩn dụ chỉ điều đó đến đúng lúc rất cần thiết.
    • The donation came like manna from heaven for the starving community. (Sự quyên góp đến như thức ăn thần kỳ từ trời cho cộng đồng đang đói khát.)